CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Zhaizhong Branch | 402463400940 | 山东莱芜农村商业银行寨中分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Zhaili Branch | 402463400589 | 山东莱芜农村商业银行寨里支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Zhangli Branch | 402463400652 | 山东莱芜农村商业银行张里分理处 |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank Nanchangshan Branch | 402456600016 | 山东长岛农村商业银行南长山支行 |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank Qindao Branch | 402456600057 | 山东长岛农村商业银行钦岛支行 |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank Tuoji Branch | 402456600049 | 山东长岛农村商业银行砣矶支行 |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank Development Branch | 402456060021 | 山东长岛农村商业银行开发支行 |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank Zhifu Branch | 402456060013 | 山东长岛农村商业银行芝罘支行 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Urban Branch | 402456417003 | 山东海阳农村商业银行城区支行 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Dayanjia Branch | 402456414264 | 山东海阳农村商业银行大闫家支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.