CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Xujiadian Branch | 402456413000 | 山东海阳农村商业银行徐家店支行 |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank Beichangshan Branch | 402456600024 | 山东长岛农村商业银行北长山支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Yantai Branch | 402456070006 | 青岛农村商业银行烟台分行 |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank Beihuangcheng Branch | 402456600065 | 山东长岛农村商业银行北隍城支行 |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank Heishan Branch | 402456600032 | 山东长岛农村商业银行黑山支行 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Zhuwu Branch | 402456414256 | 山东海阳农村商业银行朱吴支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Anju Community Branch | 402456809873 | 山东莱阳农村商业银行安居小区分理处 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Berlin Village Branch | 402456810431 | 山东莱阳农村商业银行柏林庄支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Changshan Road Branch | 402456809752 | 山东莱阳农村商业银行昌山路支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Urban Branch | 402456810304 | 山东莱阳农村商业银行城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.