CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Huangchengji Branch | 402456700566 | 山东龙口农村商业银行黄城集支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Haiyang Branch | 402456460017 | 山东龙口农村商业银行海阳支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Huangcheng Branch | 402456700025 | 山东龙口农村商业银行黄城支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Jiaodong Mall Branch | 402456700105 | 山东龙口农村商业银行胶东商城支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Huangshan Branch | 402456700390 | 山东龙口农村商业银行黄山支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Jindao Branch | 402456700695 | 山东龙口农村商业银行金道支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Langao Branch | 402456700076 | 山东龙口农村商业银行兰高支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Laizhou Branch | 402456960012 | 山东龙口农村商业银行莱州支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Longkou Branch | 402456700041 | 山东龙口农村商业银行龙口支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Lutou Branch | 402456700700 | 山东龙口农村商业银行芦头支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.