CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Longkou Rural Commercial Bank Nanshan Branch402456700470山东龙口农村商业银行南山支行
Shandong Longkou Rural Commercial Bank Longzhong Branch402456700349山东龙口农村商业银行龙中支行
Shandong Longkou Rural Commercial Bank Qijia Branch402456700531山东龙口农村商业银行七甲支行
Shandong Longkou Rural Commercial Bank Shiliang Branch402456700679山东龙口农村商业银行石良支行
Shandong Longkou Rural Commercial Bank Penglai Branch402456160010山东龙口农村商业银行蓬莱支行
Shandong Longkou Rural Commercial Bank Wenji Branch402456700582山东龙口农村商业银行文基支行
Shandong Longkou Rural Commercial Bank Urban Branch402456700687山东龙口农村商业银行市区支行
Shandong Longkou Rural Commercial Bank Xiadingjia Branch402456700507山东龙口农村商业银行下丁家支行
Shandong Longkou Rural Commercial Bank Xufu Branch402456700201山东龙口农村商业银行徐福支行
Shandong Longkou Rural Commercial Bank Xinjia Branch402456700033山东龙口农村商业银行新嘉支行
Hiển thị 3641–3650 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.