CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Shewobo Branch | 402456310372 | 山东栖霞农村商业银行蛇窝泊支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Tingkou Branch | 402456310524 | 山东栖霞农村商业银行亭口支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Zangjiazhuang Branch | 402456310397 | 山东栖霞农村商业银行臧家庄支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Zhongqiao Branch | 402456310532 | 山东栖霞农村商业银行中桥支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Laishan Branch | 402456080001 | 山东威海农村商业银行莱山支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Business Department | 402456310356 | 山东栖霞农村商业银行营业部 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank | 402456210882 | 山东招远农村商业银行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Biguo Branch | 402456200053 | 山东招远农村商业银行毕郭支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Canzhuang Branch | 402456200107 | 山东招远农村商业银行蚕庄支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Dahu Chenjia Branch | 402456200131 | 山东招远农村商业银行大户陈家支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.