CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Chengdong Branch | 402456200166 | 山东招远农村商业银行城东支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Xicheng Branch | 402456310444 | 山东栖霞农村商业银行西城支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Fushan Branch | 402456200096 | 山东招远农村商业银行阜山支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Daqinjia Branch | 402456200045 | 山东招远农村商业银行大秦家支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Yangchu Branch | 402456310428 | 山东栖霞农村商业银行杨础支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Sujiadian Branch | 402456310452 | 山东栖霞农村商业银行苏家店支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402456200140 | 山东招远农村商业银行东关支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Sikou Branch | 402456310410 | 山东栖霞农村商业银行寺口支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Jinling Branch | 402456200088 | 山东招远农村商业银行金岭支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Nanyuan Branch | 402456200115 | 山东招远农村商业银行南院支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.