CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Jiulong Branch | 402452509224 | 青岛农村商业银行胶州九龙支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Jiaoxi Branch | 402452509337 | 青岛农村商业银行胶州胶西支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Diankou Branch | 402452509056 | 青岛农村商业银行胶州店口支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Licha Branch | 402452509249 | 青岛农村商业银行胶州里岔支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Jiaozhou East Road Branch | 402452509136 | 青岛农村商业银行胶州胶州东路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Madian Branch | 402452509257 | 青岛农村商业银行胶州马店支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Guangzhou Road Branch | 402452509128 | 青岛农村商业银行胶州广州路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Beiguan Branch | 402452509021 | 青岛农村商业银行胶州北关支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Ligezhuang Branch | 402452509232 | 青岛农村商业银行胶州李哥庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Fu'an Branch Macau Road Branch | 402452509089 | 青岛农村商业银行胶州阜安支行澳门路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.