CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank, Jiaonan Zhuhai Branch, Zhushan Road Branch | 402452208155 | 青岛农村商业银行胶南珠海支行珠山路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Yinzhu Branch | 402452208413 | 青岛农村商业银行胶南隐珠支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Fu'an Branch Development Zone Branch | 402452509177 | 青岛农村商业银行胶州阜安支行开发区分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Ducun Branch | 402452509064 | 青岛农村商业银行胶州杜村支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Fu'an Branch | 402452509072 | 青岛农村商业银行胶州阜安支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Yinzhu Branch Tianyi Pancheng Branch | 402452208421 | 青岛农村商业银行胶南隐珠支行天一畔城分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Fu'an Branch Xincheng Branch | 402452509097 | 青岛农村商业银行胶州阜安支行新城分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Jiaodong Branch | 402452509193 | 青岛农村商业银行胶州胶东支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Jiaobei Branch | 402452509265 | 青岛农村商业银行胶州胶北支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Hangzhou Road Branch | 402452509396 | 青岛农村商业银行胶州杭州路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.