CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan City Branch Tieshan Road Branch | 402452208180 | 青岛农村商业银行胶南城区支行铁山路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Dachang Branch | 402452208202 | 青岛农村商业银行胶南大场支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Dacun Branch | 402452208219 | 青岛农村商业银行胶南大村支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Haiqing Branch | 402452208278 | 青岛农村商业银行胶南海青支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Dacun Branch Liwuguan Sub-branch | 402452208227 | 青岛农村商业银行胶南大村支行理务关分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Huangshan Branch | 402452208286 | 青岛农村商业银行胶南黄山支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Development Zone Branch Dongcheng Branch | 402452200388 | 青岛农村商业银行胶南开发区支行东城分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Jiaohe Branch | 402452208325 | 青岛农村商业银行胶南胶河支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Langya Branch | 402452208333 | 青岛农村商业银行胶南琅琊支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Lingshanwei Branch | 402452208350 | 青岛农村商业银行胶南灵山卫支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.