CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Dianbu Branch Pumu Branch | 402452310462 | 青岛农村商业银行莱西店埠支行朴木分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi District Branch | 402452310028 | 青岛农村商业银行莱西城区支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Liquanzhuang Branch | 402452310093 | 青岛农村商业银行莱西李权庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Dianbu Branch | 402452310420 | 青岛农村商业银行莱西店埠支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi City Branch Nanlongwanzhuang Branch | 402452310340 | 青岛农村商业银行莱西城区支行南龙湾庄分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Malianzhuang Branch | 402452310212 | 青岛农村商业银行莱西马连庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Lijiatuan Branch Huanghai Road Branch | 402452310052 | 青岛农村商业银行莱西李家疃支行黄海路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Hetoudian Branch | 402452310044 | 青岛农村商业银行莱西河头店支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Shaocunzhuang Branch | 402452310253 | 青岛农村商业银行莱西韶存庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Rizhuang Branch | 402452310132 | 青岛农村商业银行莱西日庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.