CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Niuxibu Branch | 402452310454 | 青岛农村商业银行莱西牛溪埠支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Shuiji Branch Penglai Road Branch | 402452310237 | 青岛农村商业银行莱西水集支行蓬莱路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Nanshu Branch | 402452310124 | 青岛农村商业银行莱西南墅支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Shuiji Branch | 402452310165 | 青岛农村商业银行莱西水集支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Yihe Garden Branch Shuiyi Branch | 402452310261 | 青岛农村商业银行莱西颐和花苑支行水一分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Xiagezhuang Branch | 402452310382 | 青岛农村商业银行莱西夏格庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Yihe Garden Branch | 402452310077 | 青岛农村商业银行莱西颐和花苑支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Yuanshang Branch | 402452310403 | 青岛农村商业银行莱西院上支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Wangcheng Branch Raoling Branch | 402452310358 | 青岛农村商业银行莱西望城支行绕岭分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Wangcheng Branch | 402452310331 | 青岛农村商业银行莱西望城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.