CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Renzhao Branch | 402452411511 | 青岛农村商业银行平度仁兆支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Xiangdian Branch | 402452411595 | 青岛农村商业银行平度香店支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Nancun Branch Jianshe Road Branch | 402452411458 | 青岛农村商业银行平度南村支行建设路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Tonghe Branch | 402452411546 | 青岛农村商业银行平度同和支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Renzhao Branch Lenggezhuang Branch | 402452411520 | 青岛农村商业银行平度仁兆支行冷戈庄分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Xiangdian Branch Chaoyang Road Branch | 402452411152 | 青岛农村商业银行平度香店支行朝阳路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Tianzhuang Branch | 402452411538 | 青岛农村商业银行平度田庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Xinhe Branch | 402452411618 | 青岛农村商业银行平度新河支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Yunshan Branch | 402452411626 | 青岛农村商业银行平度云山支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Zhanggezhuang Branch | 402452411642 | 青岛农村商业银行平度张戈庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.