CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Yunshan Branch Hongshan Branch | 402452411064 | 青岛农村商业银行平度云山支行洪山分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Zhangshe Branch | 402452411667 | 青岛农村商业银行平度张舍支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Branch | 402452411013 | 青岛农村商业银行平度支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shazikou Branch | 402452004029 | 青岛农村商业银行沙子口支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Zhugou Branch | 402452411691 | 青岛农村商业银行平度祝沟支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank 15th Street Branch | 402452004519 | 青岛农村商业银行十五大街支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Second Branch | 402452004439 | 青岛农村商业银行市北第二支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shazikou Branch Nanjiang Branch | 402452004053 | 青岛农村商业银行沙子口支行南姜分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shazikou Branch Chengying Branch | 402452004037 | 青岛农村商业银行沙子口支行澄瀛分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Second Branch Hexi Branch | 402452004359 | 青岛农村商业银行市北第二支行河西分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.