CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3728Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoji Branch402372800307安徽阜南农村商业银行股份有限公司赵集支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402373100102安徽界首农村商业银行股份有限公司城北支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangwu Branch402373100178安徽界首农村商业银行股份有限公司光武支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guji Branch402373100313安徽界首农村商业银行股份有限公司顾集支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luji Branch402373100410安徽界首农村商业银行股份有限公司陆集分理处
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lucun Branch402373100233安徽界首农村商业银行股份有限公司芦村支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luozhuang Branch402373100143安徽界首农村商业银行股份有限公司罗庄支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanyang Branch402373100063安徽界首农村商业银行股份有限公司泉阳支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bus Station Branch402373100428安徽界首农村商业银行股份有限公司汽车站支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402373100022安徽界首农村商业银行股份有限公司东城支行
Hiển thị 10121–10130 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.