CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3731Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch402373100071安徽界首农村商业银行股份有限公司西城支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taomiao Branch402373100250安徽界首农村商业银行股份有限公司陶庙支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangdian Branch402372800323安徽阜南农村商业银行股份有限公司王店支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohuang Branch402373100194安徽界首农村商业银行股份有限公司小黄支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingye Branch402373100348安徽界首农村商业银行股份有限公司兴业支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinghe Branch402373100135安徽界首农村商业银行股份有限公司颍河支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmaji Branch402373100209安徽界首农村商业银行股份有限公司新马集支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingguang Branch402373100364安徽界首农村商业银行股份有限公司兴光支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoji Branch402372800181安徽阜南农村商业银行股份有限公司苗集支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yawang Branch402373100389安徽界首农村商业银行股份有限公司鸭王支行
Hiển thị 10141–10150 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.