CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3731Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingnan Branch402373100127安徽界首农村商业银行股份有限公司颍南支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaolin Branch402373100241安徽界首农村商业银行股份有限公司枣林支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuanji Branch402373100292安徽界首农村商业银行股份有限公司砖集支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimiao Branch402372400494安徽临泉农村商业银行股份有限公司白庙支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changguan Branch402372400234安徽临泉农村商业银行股份有限公司长官支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaotang Branch402372400322安徽临泉农村商业银行股份有限公司高塘支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fumin Branch402372400058安徽临泉农村商业银行股份有限公司富民支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aiting Branch402372400451安徽临泉农村商业银行股份有限公司艾亭支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaji Branch402372400435安徽临泉农村商业银行股份有限公司滑集支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanmiao Branch402372400517安徽临泉农村商业银行股份有限公司关庙支行
Hiển thị 10151–10160 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.