CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3731Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhai Branch402373100151安徽界首农村商业银行股份有限公司靳寨支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin East Road Branch402373100356安徽界首农村商业银行股份有限公司人民东路支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Road Branch402373100055安徽界首农村商业银行股份有限公司胜利路支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianpeng Branch402372800340安徽阜南农村商业银行股份有限公司天棚支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuzhuang Branch402373100284安徽界首农村商业银行股份有限公司舒庄支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renzhai Branch402373100330安徽界首农村商业银行股份有限公司任寨支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianying Branch402373100225安徽界首农村商业银行股份有限公司田营支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangji Branch402373100276安徽界首农村商业银行股份有限公司王集支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanglieqiao Branch402373100401安徽界首农村商业银行股份有限公司王烈桥分理处
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianji Branch402372800288安徽阜南农村商业银行股份有限公司田集支行
Hiển thị 10131–10140 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.