CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3724Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songji Branch402372400226安徽临泉农村商业银行股份有限公司宋集支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanpeng Branch402372400259安徽临泉农村商业银行股份有限公司谭棚支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taolao Branch402372400460安徽临泉农村商业银行股份有限公司陶老支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianqiao Branch402372400179安徽临泉农村商业银行股份有限公司田桥支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tubei Branch402372400402安徽临泉农村商业银行股份有限公司土陂支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingcheng Branch402372400525安徽临泉农村商业银行股份有限公司鲖城支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wadian Branch402372400427安徽临泉农村商业银行股份有限公司瓦店支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangzhai Branch402372400275安徽临泉农村商业银行股份有限公司王寨支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weizhai Branch402372400550安徽临泉农村商业银行股份有限公司韦寨支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenming Branch402372400218安徽临泉农村商业银行股份有限公司文明支行
Hiển thị 10181–10190 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.