CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3724Mã khu vực
0057Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingxian Branch402372400576安徽临泉农村商业银行股份有限公司迎仙支行
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fentai Branch402372500161安徽太和农村商业银行股份有限公司坟台支行
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangji Branch402372500299安徽太和农村商业银行股份有限公司港集支行
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingli Branch402372500145安徽太和农村商业银行股份有限公司名利支行
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingqian Branch402372500418安徽太和农村商业银行股份有限公司清浅支行
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaokou Branch402372500346安徽太和农村商业银行股份有限公司肖口支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datang Branch402372800382安徽阜南农村商业银行股份有限公司大塘支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincun Branch402372800331安徽阜南农村商业银行股份有限公司新村支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanghua Branch402372800438安徽阜南农村商业银行股份有限公司王化支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimiao Branch402372400494安徽临泉农村商业银行股份有限公司白庙支行
Hiển thị 10191–10200 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.