CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3728Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuzhai Branch402372800411安徽阜南农村商业银行股份有限公司朱寨支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402373100022安徽界首农村商业银行股份有限公司东城支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taomiao Branch402373100250安徽界首农村商业银行股份有限公司陶庙支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaolin Branch402373100241安徽界首农村商业银行股份有限公司枣林支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguan Branch402372400138安徽临泉农村商业银行股份有限公司北关支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaocha Branch402372400541安徽临泉农村商业银行股份有限公司庙岔支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taolao Branch402372400460安徽临泉农村商业银行股份有限公司陶老支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianqiao Branch402372400179安徽临泉农村商业银行股份有限公司田桥支行
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402372500073安徽太和农村商业银行股份有限公司城东支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangying Branch402372400509安徽临泉农村商业银行股份有限公司张营支行
Hiển thị 10211–10220 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.