CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3725Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caimiao Branch402372500387安徽太和农村商业银行股份有限公司蔡庙支行
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoji Branch402372500240安徽太和农村商业银行股份有限公司苗集支行
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch402372900150安徽颍上农村商业银行股份有限公司古城支行
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangba Branch402372900553安徽颍上农村商业银行股份有限公司黄坝支行
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanqiang Branch402372500137安徽太和农村商业银行股份有限公司原墙支行
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Runhe Branch402372900615安徽颍上农村商业银行股份有限公司润河支行
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Saijian Branch402372900230安徽颍上农村商业银行股份有限公司赛涧支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxi Branch402372800052安徽阜南农村商业银行股份有限公司阜西支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongqiao Branch402372800093安徽阜南农村商业银行股份有限公司公桥支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaihe Road Branch402372800116安徽阜南农村商业银行股份有限公司淮河路支行
Hiển thị 10201–10210 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.