CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3726Mã khu vực
0046Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch402372600461安徽涡阳农村商业银行股份有限公司新兴支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lixin Branch402373201251亳州药都农村商业银行股份有限公司利辛支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaoxiang Branch402372200739亳州药都农村商业银行股份有限公司芍香分理处
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shatu Branch402372200626亳州药都农村商业银行股份有限公司沙土支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangling Branch402372200144亳州药都农村商业银行股份有限公司汤陵支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch402372200337亳州药都农村商业银行股份有限公司新兴支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiwu Branch402372200562亳州药都农村商业银行股份有限公司魏武支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shijiulili Branch402372200520亳州药都农村商业银行股份有限公司十九里支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangwang Road Branch402372200128亳州药都农村商业银行股份有限公司汤王路分理处
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuguang Branch402372200329亳州药都农村商业银行股份有限公司曙光支行
Hiển thị 10891–10900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.