CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3722Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wobei Branch402372200208亳州药都农村商业银行股份有限公司涡北支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangji Branch402372200458亳州药都农村商业银行股份有限公司张集支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuege Branch402372200021亳州药都农村商业银行股份有限公司薛阁支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoqiao Branch402372200388亳州药都农村商业银行股份有限公司赵桥支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangdian Branch402372200423亳州药都农村商业银行股份有限公司张店支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuma Branch402372200407亳州药都农村商业银行股份有限公司五马支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanguan Branch402372200361亳州药都农村商业银行股份有限公司三官支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shihe Branch402372200353亳州药都农村商业银行股份有限公司十河支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shibali Branch402372200538亳州药都农村商业银行股份有限公司十八里支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch402372200101亳州药都农村商业银行股份有限公司新区支行
Hiển thị 10901–10910 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.