CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2231Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tai'an County Gaolifang Rural Credit Cooperative402223100182台安县高力房农村信用合作社
Tai'an County Rural Credit Cooperative Union Sales Department402223121016台安县农村信用合作社联合社营业部
Taian County Rural Credit Cooperative Union Daniu Credit Union402223100140台安县农村信用合作联社达牛信用社
Tai'an County Rural Credit Cooperative Union Xinkaihe Credit Union402223100158台安县农村信用合作联社新开河信用社
Tai'an County Rural Credit Cooperative Union Huangshatuo Credit Union402223100174台安县农村信用合作联社黄沙坨信用社
Taian County Rural Credit Cooperative Union Sanglin Credit Union402223100115台安县农村信用合作联社桑林信用社
Tai'an County Tai'an Town Rural Credit Cooperative402223100070台安县台安镇农村信用合作社
Taian County Rural Credit Cooperative Union Xintai Credit Union402223100107台安县农村信用合作联社新台信用社
Tai'an County Suburban Rural Credit Cooperative402223100045台安县城郊农村信用合作社
Taian County Xifo Rural Credit Cooperative402223100131台安县西佛农村信用合作社
Hiển thị 10921–10930 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.