CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2231Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tai'an County Rural Credit Cooperative Union Jiucaitai Branch402223100199台安县农村信用合作联社韭菜台分社
Taian County Rural Credit Cooperative Union Fujia Credit Union402223100096台安县农村信用合作联社富家信用社
Taian County Rural Credit Cooperative Union Huandong Credit Union402223100123台安县农村信用合作联社桓洞信用社
Anhui Hanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taochang Branch402378404011安徽含山农村商业银行股份有限公司陶厂支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402378500288安徽和县农村商业银行股份有限公司开发区支行
Anhui Hanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changgang Branch402378403024安徽含山农村商业银行股份有限公司长岗支行
Anhui Hanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xieji Branch402378410013安徽含山农村商业银行股份有限公司谢集支行
Anhui Hanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanfeng Branch402378411016安徽含山农村商业银行股份有限公司环峰支行
Anhui Hanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch402378405014安徽含山农村商业银行股份有限公司东关支行
Anhui Hanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heliu Branch402378409015安徽含山农村商业银行股份有限公司河刘支行
Hiển thị 10931–10940 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.