CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3726Mã khu vực
0152Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fuyang Yinghuai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Woyang Branch402372601526阜阳颍淮农村商业银行股份有限公司涡阳支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weigang Branch402372200431亳州药都农村商业银行股份有限公司魏岗支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaoxiang Branch402372200290亳州药都农村商业银行股份有限公司药乡支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanggou Branch402372200474亳州药都农村商业银行股份有限公司双沟支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyi Road Branch402372200056亳州药都农村商业银行股份有限公司希夷路支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiyuan Branch402372200659亳州药都农村商业银行股份有限公司魏园支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402372200546亳州药都农村商业银行股份有限公司新城支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanji Branch402372200415亳州药都农村商业银行股份有限公司颜集支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfuqiao Branch402372200722亳州药都农村商业银行股份有限公司幸福桥支行
Taian County Rural Credit Cooperative Union Dazhang Credit Union402223100166台安县农村信用合作联社大张信用社
Hiển thị 10911–10920 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.