CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3784Mã khu vực
0201Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Hanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuncao Branch402378402013安徽含山农村商业银行股份有限公司运漕支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanhou Branch402378500382安徽和县农村商业银行股份有限公司善厚支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch402378500229安徽和县农村商业银行股份有限公司太平支行
Anhui Hanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhen Branch402378404020安徽含山农村商业银行股份有限公司关镇支行
Anhui Hanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongzha Branch402378403016安徽含山农村商业银行股份有限公司铜闸支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Buchen Branch402378500462安徽和县农村商业银行股份有限公司卜陈支行
Anhui Hanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caochuan Branch402378402030安徽含山农村商业银行股份有限公司漕川支行
Anhui Hanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaomiao Branch402378408037安徽含山农村商业银行股份有限公司姚庙支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. United Branch402378500165安徽和县农村商业银行股份有限公司联合支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch402378500212安徽和县农村商业银行股份有限公司滨河支行
Hiển thị 10961–10970 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.