CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3785Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuhu Tongle Branch402378500069安徽和县农村商业银行股份有限公司芜湖同乐支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuyuan Branch402378200418安徽庐江农村商业银行股份有限公司福元支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longqiao Branch402378200571安徽庐江农村商业银行股份有限公司龙桥支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitou Branch402378200362安徽庐江农村商业银行股份有限公司石头支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dougou Branch402378300156安徽无为农村商业银行股份有限公司陡沟支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangshan Branch402378300620安徽无为农村商业银行股份有限公司羊山分理处
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bantang Branch402378100040巢湖农村商业银行股份有限公司半汤支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daiqiao Branch402378200467安徽庐江农村商业银行股份有限公司代桥支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangchi Branch402378200258安徽庐江农村商业银行股份有限公司汤池支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindu Branch402378200379安徽庐江农村商业银行股份有限公司新渡支行
Hiển thị 10981–10990 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.