CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3785Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohuawu Branch402378500261安徽和县农村商业银行股份有限公司桃花坞支行
Anhui Hanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianqiao Branch402378406041安徽含山农村商业银行股份有限公司天桥支行
Anhui Hanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianzong Branch402378408012安徽含山农村商业银行股份有限公司仙踪支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiqiao Branch402378500108安徽和县农村商业银行股份有限公司白桥支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuhu Shenxiang Branch402378500036安徽和县农村商业银行股份有限公司芜湖沈巷支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongqiao Branch402378500085安徽和县农村商业银行股份有限公司功桥支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luohe Branch402378200643安徽庐江农村商业银行股份有限公司罗河支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianmenshan Branch402378500132安徽和县农村商业银行股份有限公司天门山支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenhuai Branch402378500518安徽和县农村商业银行股份有限公司镇淮支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402378200821安徽庐江农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 10971–10980 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.