CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3742Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caozhuang Branch402374200357安徽砀山农村商业银行股份有限公司曹庄支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402374200025安徽砀山农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanglou Branch402374200197安徽砀山农村商业银行股份有限公司黄楼支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangtun Branch402374200390安徽砀山农村商业银行股份有限公司王屯分理处
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengfanpeng Branch402374200373安徽砀山农村商业银行股份有限公司孟饭棚分理处
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Litun Branch402374200210安徽砀山农村商业银行股份有限公司李屯分理处
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangge Branch402374200308安徽砀山农村商业银行股份有限公司汪阁分理处
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiliu Branch402374200332安徽砀山农村商业银行股份有限公司西刘分理处
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zizhuang Branch402374200404安徽砀山农村商业银行股份有限公司訾庄分理处
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingxi Branch402374500393安徽灵璧农村商业银行股份有限公司灵西支行
Hiển thị 11181–11190 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.