CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3745Mã khu vực
0044Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingcheng Branch | 402374500449 | 安徽灵璧农村商业银行股份有限公司灵城支行 |
| Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiumiao Branch | 402374500109 | 安徽灵璧农村商业银行股份有限公司邱庙支行 |
| Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch | 402374500457 | 安徽灵璧农村商业银行股份有限公司南关支行 |
| Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Damiao Branch | 402374500336 | 安徽灵璧农村商业银行股份有限公司大庙支行 |
| Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoyou Branch | 402374600335 | 安徽泗县农村商业银行股份有限公司高尤支行 |
| Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caomiao Branch | 402374600100 | 安徽泗县农村商业银行股份有限公司草庙支行 |
| Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shantou Branch | 402374600020 | 安徽泗县农村商业银行股份有限公司山头支行 |
| Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wafang Branch | 402374600062 | 安徽泗县农村商业银行股份有限公司瓦坊支行 |
| Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch | 402374600206 | 安徽泗县农村商业银行股份有限公司新集支行 |
| Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402374000015 | 安徽宿州农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.