CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3740Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanba Branch402374000322安徽宿州农村商业银行股份有限公司三八支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402374300286安徽萧县农村商业银行股份有限公司城东支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erlong Branch402375501701安徽定远农村商业银行股份有限公司二龙支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaotang Branch402375501904安徽定远农村商业银行股份有限公司高塘支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangji Branch402375502309安徽定远农村商业银行股份有限公司蒋集支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch402375500617安徽定远农村商业银行股份有限公司红山支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuma Branch402375500220安徽定远农村商业银行股份有限公司朱马支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jieji Branch402374000082安徽宿州农村商业银行股份有限公司解集支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haogou Branch402374000162安徽宿州农村商业银行股份有限公司蒿沟支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402374000777安徽宿州农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hiển thị 11301–11310 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.