CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3740Mã khu vực
0086Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhe Branch402374000865安徽宿州农村商业银行股份有限公司银河分理处
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuangli Branch402374300042安徽萧县农村商业银行股份有限公司庄里支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402375500908安徽定远农村商业银行股份有限公司东城支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Outang Branch402375500203安徽定远农村商业银行股份有限公司藕塘支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaoshan Branch402375502421安徽定远农村商业银行股份有限公司靠山分理处
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanqiao Branch402374300309安徽萧县农村商业银行股份有限公司官桥支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangdian Branch402374300251安徽萧县农村商业银行股份有限公司王典分理处
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangzhai Branch402374300083安徽萧县农村商业银行股份有限公司王寨支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangzhen Branch402375501402安徽定远农村商业银行股份有限公司仓镇支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch402375500932安徽定远农村商业银行股份有限公司城中支行
Hiển thị 11311–11320 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.