CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3755Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daishan Branch402375500406安徽定远农村商业银行股份有限公司岱山支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luqiao Branch402375502704安徽定远农村商业银行股份有限公司炉桥支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanqiao Branch402375501200安徽定远农村商业银行股份有限公司严桥支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yihe Branch402375501517安徽定远农村商业银行股份有限公司义和分理处
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiagou Branch402374000058安徽宿州农村商业银行股份有限公司夹沟支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langan Branch402374000074安徽宿州农村商业银行股份有限公司栏杆支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xierpu Branch402374000339安徽宿州农村商业银行股份有限公司西二铺支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yong'ou Branch402374300059安徽萧县农村商业银行股份有限公司永堌支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402375500107安徽定远农村商业银行股份有限公司
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liupu Branch402375500519安徽定远农村商业银行股份有限公司刘铺分理处
Hiển thị 11331–11340 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.