CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3740Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongzhen Branch | 402374000259 | 安徽宿州农村商业银行股份有限公司永镇支行 |
| Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanji Branch | 402374300171 | 安徽萧县农村商业银行股份有限公司闫集支行 |
| Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guansi Branch | 402375501419 | 安徽定远农村商业银行股份有限公司观寺分理处 |
| Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 402375504005 | 安徽定远农村商业银行股份有限公司新城支行 |
| Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangqiao Branch | 402375501605 | 安徽定远农村商业银行股份有限公司张桥支行 |
| Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfanghong Branch | 402374000630 | 安徽宿州农村商业银行股份有限公司东方红分理处 |
| Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadian Branch | 402374000187 | 安徽宿州农村商业银行股份有限公司大店支行 |
| Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suma Branch | 402374001075 | 安徽宿州农村商业银行股份有限公司宿马支行 |
| Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baitu Branch | 402374300034 | 安徽萧县农村商业银行股份有限公司白土支行 |
| Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 402374300294 | 安徽萧县农村商业银行股份有限公司城南分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.