CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3743Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingli Branch402374300325安徽萧县农村商业银行股份有限公司丁里分理处
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglongji Branch402374300114安徽萧县农村商业银行股份有限公司青龙集支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunweizi Branch402374300091安徽萧县农村商业银行股份有限公司孙圩子支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxiao Branch402375500609安徽定远农村商业银行股份有限公司拂晓支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianpu Branch402375500810安徽定远农村商业银行股份有限公司练铺分理处
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhailang Branch402375501111安徽定远农村商业银行股份有限公司斋朗分理处
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dulou Branch402374300075安徽萧县农村商业银行股份有限公司杜楼支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch402374000568安徽宿州农村商业银行股份有限公司西街分理处
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch402374000031安徽宿州农村商业银行股份有限公司杨庄支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liutao Branch402374300202安徽萧县农村商业银行股份有限公司刘套支行
Hiển thị 11361–11370 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.