CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3755Mã khu vực
0180Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianjiang Branch402375501808安徽定远农村商业银行股份有限公司连江支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengquan Branch402374300227安徽萧县农村商业银行股份有限公司圣泉支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zulou Branch402374300106安徽萧县农村商业银行股份有限公司祖楼支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingdong Branch402375500916安徽定远农村商业银行股份有限公司定东支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch402375502413安徽定远农村商业银行股份有限公司青山分理处
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jitong Branch402374000355安徽宿州农村商业银行股份有限公司济通分理处
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daze Branch402374000226安徽宿州农村商业银行股份有限公司大泽支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaihe Road Branch402374001026安徽宿州农村商业银行股份有限公司淮河路支行
Miao'an Branch of Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402374000179安徽宿州农村商业银行股份有限公司苗安支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suhuai Road Branch402374000912安徽宿州农村商业银行股份有限公司宿怀路分理处
Hiển thị 11381–11390 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.