CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3755Mã khu vực
0130Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xisandian Branch402375501306安徽定远农村商业银行股份有限公司西卅店支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanpu Branch402374000701安徽宿州农村商业银行股份有限公司三铺分理处
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhihe Branch402374000066安徽宿州农村商业银行股份有限公司支河支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guozhuang Branch402374300067安徽萧县农村商业银行股份有限公司郭庄支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402374300235安徽萧县农村商业银行股份有限公司开发区支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gengxiang Branch402375502026安徽定远农村商业银行股份有限公司耿巷分理处
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongning Branch402375500318安徽定远农村商业银行股份有限公司永宁支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongkang Branch402375502405安徽定远农村商业银行股份有限公司永康支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaomiao Branch402375501613安徽定远农村商业银行股份有限公司早庙分理处
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caodian Branch402375600101安徽凤阳农村商业银行股份有限公司曹店支行
Hiển thị 11401–11410 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.