CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3756Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402375600329安徽凤阳农村商业银行股份有限公司城南支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulou Branch402375600474安徽凤阳农村商业银行股份有限公司鼓楼分理处
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mentai Branch402375600072安徽凤阳农村商业银行股份有限公司门台支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laojie Branch402375600388安徽凤阳农村商业银行股份有限公司老街分理处
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch402375600208安徽凤阳农村商业银行股份有限公司板桥支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengbei Branch402375600290安徽凤阳农村商业银行股份有限公司凤北分理处
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangnipu Branch402375600136安徽凤阳农村商业银行股份有限公司黄泥铺支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudian Branch402375600257安徽凤阳农村商业银行股份有限公司武店支行
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cishan Branch402375317000安徽来安农村商业银行股份有限公司磁山支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guihuayuan Branch402375700305安徽明光农村商业银行股份有限公司桂花园支行
Hiển thị 11411–11420 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.