CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3756Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangou Branch402375600110安徽凤阳农村商业银行股份有限公司官沟支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhuai Branch402375600064安徽凤阳农村商业银行股份有限公司临淮支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimenshan Branch402375600089安徽凤阳农村商业银行股份有限公司石门山分理处
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayuying Branch402375313009安徽来安农村商业银行股份有限公司大余郢支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiba Branch402375700276安徽明光农村商业银行股份有限公司石坝支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanmalu Branch402375700372安徽明光农村商业银行股份有限公司三马路分理处
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiwang Branch402375401900安徽全椒农村商业银行股份有限公司西王支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch402375400214安徽全椒农村商业银行股份有限公司新华分理处
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiepai Branch402375224006安徽天长农村商业银行股份有限公司界牌支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch402375002107滁州皖东农村商业银行股份有限公司南门支行
Hiển thị 11431–11440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.