CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3752Mã khu vực
0200Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402375202007安徽天长农村商业银行股份有限公司城南支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Busan Branch402375217009安徽天长农村商业银行股份有限公司釜山支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hubin Branch402375210015安徽天长农村商业银行股份有限公司湖滨支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgang Branch402375211018安徽天长农村商业银行股份有限公司龙岗支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch402375223003安徽天长农村商业银行股份有限公司新华支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangcun Branch402375207003安徽天长农村商业银行股份有限公司杨村支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangpu Branch402375216006安徽天长农村商业银行股份有限公司张铺支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changshan Branch402375001108滁州皖东农村商业银行股份有限公司常山支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402375001403滁州皖东农村商业银行股份有限公司城郊支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langya Branch402375001921滁州皖东农村商业银行股份有限公司琅琊支行
Hiển thị 11451–11460 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.