CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3756Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mahu Branch | 402375600337 | 安徽凤阳农村商业银行股份有限公司马湖支行 |
| Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402375700330 | 安徽明光农村商业银行股份有限公司 |
| Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402375400100 | 安徽全椒农村商业银行股份有限公司 |
| Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch | 402375700071 | 安徽明光农村商业银行股份有限公司太平支行 |
| Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiyu Road Branch | 402375700135 | 安徽明光农村商业银行股份有限公司体育路支行 |
| Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanxin Branch | 402375400239 | 安徽全椒农村商业银行股份有限公司全鑫分理处 |
| Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoji Branch | 402375401305 | 安徽全椒农村商业银行股份有限公司小集支行 |
| Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianghe Branch | 402375400206 | 安徽全椒农村商业银行股份有限公司襄河支行 |
| Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Batian Branch | 402375212019 | 安徽天长农村商业银行股份有限公司坝田支行 |
| Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anle Branch | 402375209009 | 安徽天长农村商业银行股份有限公司安乐支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.