CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3757Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishawang Branch402375700186安徽明光农村商业银行股份有限公司白沙王支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nushanhu Branch402375700151安徽明光农村商业银行股份有限公司女山湖支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanguan Branch402375700268安徽明光农村商业银行股份有限公司三关支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaogang Branch402375700160安徽明光农村商业银行股份有限公司邵岗支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sixiang Branch402375700098安徽明光农村商业银行股份有限公司司巷支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402375231003安徽天长农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ping An Branch402375213005安徽天长农村商业银行股份有限公司平安支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinguan Branch402375222024安徽天长农村商业银行股份有限公司秦关支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaibin Branch402375600538安徽凤阳农村商业银行股份有限公司淮滨支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liufu Branch402375600224安徽凤阳农村商业银行股份有限公司刘府支行
Hiển thị 11481–11490 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.