CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3753Mã khu vực
0400Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangtang Branch402375304006安徽来安农村商业银行股份有限公司双塘支行
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangguan Branch402375327002安徽来安农村商业银行股份有限公司相官支行
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch402375311003安徽来安农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gupei Branch402375700080安徽明光农村商业银行股份有限公司古沛支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingguang Branch402375700127安徽明光农村商业银行股份有限公司明光支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erlangkou Branch402375401209安徽全椒农村商业银行股份有限公司二郎口支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huang'an Branch402375402507安徽全椒农村商业银行股份有限公司黄庵支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wugang Branch402375401604安徽全椒农村商业银行股份有限公司武岗支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402375203000安徽天长农村商业银行股份有限公司城北支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianqiu Branch402375231011安徽天长农村商业银行股份有限公司千秋支行
Hiển thị 11491–11500 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.