CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3750Mã khu vực
0160Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashan Branch402375001606滁州皖东农村商业银行股份有限公司花山支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanqiao Branch402375001809滁州皖东农村商业银行股份有限公司南谯支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaocheng Branch402375600353安徽凤阳农村商业银行股份有限公司考城支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengshan Branch402375700250安徽明光农村商业银行股份有限公司横山支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiashanji Branch402375700225安徽明光农村商业银行股份有限公司嘉山集支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402375403315安徽全椒农村商业银行股份有限公司城南分理处
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liquor Branch402375401707安徽全椒农村商业银行股份有限公司白酒支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chizhen Branch402375401102安徽全椒农村商业银行股份有限公司赤镇支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Branch402375700410安徽明光农村商业银行股份有限公司中心分理处
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Machang Branch402375402404安徽全椒农村商业银行股份有限公司马厂支行
Hiển thị 11501–11510 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.