CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3757Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongnong Branch402375700348安徽明光农村商业银行股份有限公司工农分理处
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandian Branch402375700241安徽明光农村商业银行股份有限公司管店支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongmiao Branch402375700485安徽明光农村商业银行股份有限公司洪庙支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laokou Branch402375700194安徽明光农村商业银行股份有限公司涝口支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Magang Branch402375700292安徽明光农村商业银行股份有限公司马岗支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402375400302安徽全椒农村商业银行股份有限公司城东支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangbaling Branch402375700217安徽明光农村商业银行股份有限公司张八岭支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanghui Branch402375400505安徽全椒农村商业银行股份有限公司章辉支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datong Branch402375212002安徽天长农村商业银行股份有限公司大通支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longji Branch402375210007安徽天长农村商业银行股份有限公司龙集支行
Hiển thị 11521–11530 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.