CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3756Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Damiao Branch402375600097安徽凤阳农村商业银行股份有限公司大庙支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangwan Branch402375600152安徽凤阳农村商业银行股份有限公司黄湾支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Industrial Park Branch402375600503安徽凤阳农村商业银行股份有限公司园区分理处
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch402375307004安徽来安农村商业银行股份有限公司复兴支行
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch402375302016安徽来安农村商业银行股份有限公司东门分理处
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daiwan Branch402375700397安徽明光农村商业银行股份有限公司戴湾分理处
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianxi Branch402375700178安徽明光农村商业银行股份有限公司涧溪支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch402375700102安徽明光农村商业银行股份有限公司桥头支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanping Branch402375400417安徽全椒农村商业银行股份有限公司南屏分理处
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanping Branch402375400409安徽全椒农村商业银行股份有限公司南屏支行
Hiển thị 11541–11550 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.