CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3757Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zilaiqiao Branch402375700209安徽明光农村商业银行股份有限公司自来桥支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanba Branch402375402105安徽全椒农村商业银行股份有限公司管坝支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaowan Branch402375206008安徽天长农村商业银行股份有限公司桥湾支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanshi District Branch402375215020安徽天长农村商业银行股份有限公司南市区支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianchang Branch402375200010安徽桐城农村商业银行股份有限公司天长支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402375000210滁州皖东农村商业银行股份有限公司城南支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quting Branch402375001315滁州皖东农村商业银行股份有限公司曲亭支行
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuikou Branch402375323001安徽来安农村商业银行股份有限公司水口支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402375700119安徽明光农村商业银行股份有限公司城郊支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pancun Branch402375700022安徽明光农村商业银行股份有限公司潘村支行
Hiển thị 11561–11570 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.