CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3754Mã khu vực
0070Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashu Branch402375400708安徽全椒农村商业银行股份有限公司大墅支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guhe Branch402375400804安徽全椒农村商业银行股份有限公司古河支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuefu Road Branch402375401508安徽全椒农村商业银行股份有限公司学府路支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402375402700安徽全椒农村商业银行股份有限公司新城支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chajian Branch402375215003安徽天长农村商业银行股份有限公司汊涧支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shibaji Branch402375204002安徽天长农村商业银行股份有限公司十八集支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongcheng Branch402375208006安徽天长农村商业银行股份有限公司铜城支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanshou Branch402375225009安徽天长农村商业银行股份有限公司万寿支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yeshan Branch402375229000安徽天长农村商业银行股份有限公司冶山支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch402375000603滁州皖东农村商业银行股份有限公司沙河支行
Hiển thị 11571–11580 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.