CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3750Mã khu vực
0211Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Times Branch402375002115滁州皖东农村商业银行股份有限公司时代支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhulong Branch402375001204滁州皖东农村商业银行股份有限公司珠龙支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longba Branch402375600466安徽凤阳农村商业银行股份有限公司龙坝分理处
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haoliang Branch402375600304安徽凤阳农村商业银行股份有限公司濠梁分理处
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402375600021安徽凤阳农村商业银行股份有限公司新城支行
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chahe Branch402375328005安徽来安农村商业银行股份有限公司汊河支行
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sancheng Branch402375326000安徽来安农村商业银行股份有限公司三城支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoji Branch402375700493安徽明光农村商业银行股份有限公司包集支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch402375700014安徽明光农村商业银行股份有限公司光明支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guhe Laojie Branch402375400829安徽全椒农村商业银行股份有限公司古河老街分理处
Hiển thị 11581–11590 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.